養求 yǎng qiú · dưỡng cầu Hán Việt: dưỡng cầu · Pinyin: yǎng qiú Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 求 (cầu)Pinyinyǎng qiúHán Việtdưỡng cầuCấu tạo養 + 求 · dưỡng + cầu nghĩa thành phần: dưỡng + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓欲望滋长并求得满足。Tân Hoa Tự Điển 1.谓欲望滋长并求得满足。