養法 yǎng fǎ · dưỡng pháp Hán Việt: dưỡng pháp · Pinyin: yǎng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 法 (pháp)Pinyinyǎng fǎHán Việtdưỡng phápCấu tạo養 + 法 · dưỡng + pháp nghĩa thành phần: dưỡng + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 培植之法。Tân Hoa Tự Điển 1.培植之法。