養濟
dưỡng tể
Hán Việt: dưỡng tể · Pinyin: yǎng jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 供养周济。
- Tân Hoa Tự Điển 1.供养周济。
Eng
- Cihui 養濟 ǎngjì v. 1. convalesce 2. support (parents) 3. relieve (the poor/etc.)
Hán Việt: dưỡng tể · Pinyin: yǎng jì