養源

yǎng yuán dưỡng nguyên

Hán Việt: dưỡng nguyên · Pinyin: yǎng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"养原"; 保养本源,涵养本性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"养原"。 2.保养本源,涵养本性。