養牧 yǎng mù · dưỡng mục Hán Việt: dưỡng mục · Pinyin: yǎng mù Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 牧 (mục)Pinyinyǎng mùHán Việtdưỡng mụcCấu tạo養 + 牧 · dưỡng + mục nghĩa thành phần: dưỡng + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 养育治理。Tân Hoa Tự Điển 1.养育治理。