養物

yǎng wù dưỡng vật

Hán Việt: dưỡng vật · Pinyin: yǎng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养育万物; 指被畜养的动物; 谓受财物的支配,为财物所左右。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.养育万物。 2.指被畜养的动物。 3.谓受财物的支配,为财物所左右。