養理

yǎng lǐ dưỡng lí

Hán Việt: dưỡng lí · Pinyin: yǎng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调养治理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.调养治理。