養甥

yǎng shēng dưỡng sanh

Hán Việt: dưỡng sanh · Pinyin: yǎng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姊妹之子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.姊妹之子。