養略 yǎng lüè · dưỡng lược Hán Việt: dưỡng lược · Pinyin: yǎng lüè Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 略 (lược)Pinyinyǎng lüèHán Việtdưỡng lượcCấu tạo養 + 略 · dưỡng + lược nghĩa thành phần: dưỡng + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供养不足。Tân Hoa Tự Điển 1.供养不足。