養疾

yǎng jí dưỡng tật

Hán Việt: dưỡng tật · Pinyin: yǎng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收养残疾者; 犹养病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收养残疾者。 2.犹养病。