養知

yǎng zhī dưỡng tri

Hán Việt: dưỡng tri · Pinyin: yǎng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"养智"。