養福

yǎng fú dưỡng phúc

Hán Việt: dưỡng phúc · Pinyin: yǎng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓保持幸福。语本《左传.成公十三年》"能者养之以福。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓保持幸福。语本《左传.成公十三年》"能者养之以福。"