養稚

yǎng zhì dưỡng trĩ

Hán Việt: dưỡng trĩ · Pinyin: yǎng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抚育幼儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抚育幼儿。