養空 yǎng kōng · dưỡng không Hán Việt: dưỡng không · Pinyin: yǎng kōng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 空 (không)Pinyinyǎng kōngHán Việtdưỡng khôngCấu tạo養 + 空 · dưỡng + không nghĩa thành phần: dưỡng + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涵养空灵的心性。Tân Hoa Tự Điển 1.涵养空灵的心性。