養精 yǎng jīng · dưỡng tinh Hán Việt: dưỡng tinh · Pinyin: yǎng jīng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 精 (tinh)Pinyinyǎng jīngHán Việtdưỡng tinhCấu tạo養 + 精 · dưỡng + tinh nghĩa thành phần: dưỡng + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保养精神。Tân Hoa Tự Điển 1.保养精神。