養素 yǎng sù · dưỡng tố Hán Việt: dưỡng tố · Pinyin: yǎng sù Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 素 (tố)Pinyinyǎng sùHán Việtdưỡng tốCấu tạo養 + 素 · dưỡng + tố nghĩa thành phần: dưỡng + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修养并保持其本性。Tân Hoa Tự Điển 1.修养并保持其本性。