養胎

yǎng tāi dưỡng thai

Hán Việt: dưỡng thai · Pinyin: yǎng tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓蕃育人民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓蕃育人民。