養色

yǎng sè dưỡng sắc

Hán Việt: dưỡng sắc · Pinyin: yǎng sè

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保养容颜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保养容颜。