養艾 yǎng ài · dưỡng ngải Hán Việt: dưỡng ngải · Pinyin: yǎng ài Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 艾 (ngải)Pinyinyǎng àiHán Việtdưỡng ngảiCấu tạo養 + 艾 · dưỡng + ngải nghĩa thành phần: dưỡng + ngải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉养老人。Tân Hoa Tự Điển 1.奉养老人。