養蜂

yǎng fēng dưỡng phong

Hán Việt: dưỡng phong · Pinyin: yǎng fēng

Tổng quan

nuôi ong

Cấu tạo: (dưỡng) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi ong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飼養蜂以採集蜜、蠟。唐.賈島〈贈牛山人〉詩:「鑿石養蜂休買蜜,坐山秤藥不爭星。」

Eng

  • CC-CEDICT to raise bees
  • Cihui to raise bees

ja

  • JMdict beekeeping|apiculture