養賢 yǎng xián · dưỡng hiền Hán Việt: dưỡng hiền · Pinyin: yǎng xián Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 賢 (hiền)Pinyinyǎng xiánHán Việtdưỡng hiềnCấu tạo養 + 賢 · dưỡng + hiền nghĩa thành phần: dưỡng + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供养贤才; 保持﹑培养才德。Tân Hoa Tự Điển 1.供养贤才。 2.保持﹑培养才德。