養身

yǎng shēn dưỡng thân

Hán Việt: dưỡng thân · Pinyin: yǎng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保养身体; 维持生活; 谓将非亲生儿童抚养大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保养身体。 2.维持生活。 3.谓将非亲生儿童抚养大。

Eng

  • Cihui 養身 ǎngshēn v. 1. take care of one's health 2. nourish one's personal vital principle