養靜
dưỡng tĩnh
Hán Việt: dưỡng tĩnh · Pinyin: yǎng jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在宁静环境中修养身心。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在宁静环境中修养身心。
Eng
- Cihui 養靜 ǎngjìng* v.o. flee the hubbub to cultivate mental calm
Hán Việt: dưỡng tĩnh · Pinyin: yǎng jìng