養食

yǎng shí dưỡng thực

Hán Việt: dưỡng thực · Pinyin: yǎng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饲养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饲养。