養館 yǎng guǎn · dưỡng quán Hán Việt: dưỡng quán · Pinyin: yǎng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 館 (quán)Pinyinyǎng guǎnHán Việtdưỡng quánCấu tạo養 + 館 · dưỡng + quán nghĩa thành phần: dưỡng + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓闲居休养。Tân Hoa Tự Điển 1.谓闲居休养。