養高 yǎng gāo · dưỡng cao Hán Việt: dưỡng cao · Pinyin: yǎng gāo Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 高 (cao)Pinyinyǎng gāoHán Việtdưỡng caoCấu tạo養 + 高 · dưỡng + cao nghĩa thành phần: dưỡng + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓闲居不仕,退隐。高,指高尚的志向﹑节操﹑名望。Tân Hoa Tự Điển 1.谓闲居不仕,退隐。高,指高尚的志向﹑节操﹑名望。