養魄 yǎng pò · dưỡng phách Hán Việt: dưỡng phách · Pinyin: yǎng pò Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 魄 (phách)Pinyinyǎng pòHán Việtdưỡng pháchCấu tạo養 + 魄 · dưỡng + phách nghĩa thành phần: dưỡng + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓滋养元气; 谓涵养月光。Tân Hoa Tự Điển 1.谓滋养元气。 2.谓涵养月光。