養鳥

dưỡng điểu

Hán Việt: dưỡng điểu

Tổng quan

nghề nuôi chim

Cấu tạo: (dưỡng) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghề nuôi chim

Eng

  • Cihui 養鳥 ǎngniǎo* v.o. keep pet birds