兼丁

jiān dīng kiêm đinh

Hán Việt: kiêm đinh · Pinyin: jiān dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两名壮丁;其他丁口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两名壮丁;其他丁口。