兼業 jiān yè · kiêm nghiệp Hán Việt: kiêm nghiệp · Pinyin: jiān yè Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 業 (nghiệp)Pinyinjiān yèHán Việtkiêm nghiệpCấu tạo兼 + 業 · kiêm + nghiệp nghĩa thành phần: kiêm + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一人经营两种以上的业务。Tân Hoa Tự Điển 1.一人经营两种以上的业务。