兼并 kiêm tịnh Hán Việt: kiêm tịnh Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 并 (tịnh)Hán Việtkiêm tịnhCấu tạo兼 + 并 · kiêm + tịnh nghĩa thành phần: kiêm + tịnh Từ liên quan Từ đồng nghĩa吞并