兼臨 jiān lín · kiêm lâm Hán Việt: kiêm lâm · Pinyin: jiān lín Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 臨 (lâm)Pinyinjiān línHán Việtkiêm lâmCấu tạo兼 + 臨 · kiêm + lâm nghĩa thành phần: kiêm + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在上位的人对在下者广加包涵容纳。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在上位的人对在下者广加包涵容纳。