兼乘

jiān chéng kiêm thừa

Hán Việt: kiêm thừa · Pinyin: jiān chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两辆车。谓每车备一副车; 指多辆车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两辆车。谓每车备一副车。 2.指多辆车。