兼僕 jiān pū · kiêm bộc Hán Việt: kiêm bộc · Pinyin: jiān pū Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 僕 (bộc)Pinyinjiān pūHán Việtkiêm bộcCấu tạo兼 + 僕 · kiêm + bộc nghĩa thành phần: kiêm + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两个仆人。Tân Hoa Tự Điển 1.两个仆人。