兼假

jiān jiǎ kiêm giả

Hán Việt: kiêm giả · Pinyin: jiān jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兼任﹐暂代官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兼任﹐暂代官职。