兼副 jiān fù · kiêm phó Hán Việt: kiêm phó · Pinyin: jiān fù Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 副 (phó)Pinyinjiān fùHán Việtkiêm phóCấu tạo兼 + 副 · kiêm + phó nghĩa thành phần: kiêm + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓两套。Tân Hoa Tự Điển 1.谓两套。