兼辦 kiêm bạn Hán Việt: kiêm bạn Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 辦 (bạn)Hán Việtkiêm bạnCấu tạo兼 + 辦 · kiêm + bạn nghĩa thành phần: kiêm + bạn Nghĩa EngCihui 兼辦 iānbàn* v. handle simultaneously