兼功 jiān gōng · kiêm công Hán Việt: kiêm công · Pinyin: jiān gōng Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 功 (công)Pinyinjiān gōngHán Việtkiêm côngCấu tạo兼 + 功 · kiêm + công nghĩa thành phần: kiêm + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓因依存而得功绩; 谓加倍劳作。Tân Hoa Tự Điển 1.谓因依存而得功绩。 2.谓加倍劳作。