兼及 jiān jí · kiêm cập Hán Việt: kiêm cập · Pinyin: jiān jí Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 及 (cập)Pinyinjiān jíHán Việtkiêm cậpCấu tạo兼 + 及 · kiêm + cập nghĩa thành phần: kiêm + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并及﹐同时关联到。Tân Hoa Tự Điển 1.并及﹐同时关联到。