兼合 jiān hé · kiêm hợp Hán Việt: kiêm hợp · Pinyin: jiān hé Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 合 (hợp)Pinyinjiān héHán Việtkiêm hợpCấu tạo兼 + 合 · kiêm + hợp nghĩa thành phần: kiêm + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并合在一起。Tân Hoa Tự Điển 1.并合在一起。