兼吞 jiān tūn · kiêm thôn Hán Việt: kiêm thôn · Pinyin: jiān tūn Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 吞 (thôn)Pinyinjiān tūnHán Việtkiêm thônCấu tạo兼 + 吞 · kiêm + thôn nghĩa thành phần: kiêm + thôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并吞。Tân Hoa Tự Điển 1.并吞。