兼聽 jiān tīng · kiêm thính Hán Việt: kiêm thính · Pinyin: jiān tīng Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 聽 (thính)Pinyinjiān tīngHán Việtkiêm thínhCấu tạo兼 + 聽 · kiêm + thính nghĩa thành phần: kiêm + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广泛听取意见; 指并听多种声音。Tân Hoa Tự Điển 1.广泛听取意见。 2.指并听多种声音。