兼城 jiān chéng · kiêm thành Hán Việt: kiêm thành · Pinyin: jiān chéng Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 城 (thành)Pinyinjiān chéngHán Việtkiêm thànhCấu tạo兼 + 城 · kiêm + thành nghĩa thành phần: kiêm + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓价值连城的宝玉﹐特指和氏璧。Tân Hoa Tự Điển 1.谓价值连城的宝玉﹐特指和氏璧。