兼塗 jiān tú · kiêm đồ Hán Việt: kiêm đồ · Pinyin: jiān tú Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 塗 (đồ)Pinyinjiān túHán Việtkiêm đồCấu tạo兼 + 塗 · kiêm + đồ nghĩa thành phần: kiêm + đồ