兼士

jiān shì kiêm sĩ

Hán Việt: kiêm sĩ · Pinyin: jiān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉行墨家兼爱学说的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奉行墨家兼爱学说的人。