兼存 jiān cún · kiêm tồn Hán Việt: kiêm tồn · Pinyin: jiān cún Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 存 (tồn)Pinyinjiān cúnHán Việtkiêm tồnCấu tạo兼 + 存 · kiêm + tồn nghĩa thành phần: kiêm + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 都存有;都具备。Tân Hoa Tự Điển 1.都存有;都具备。