兼寸 jiān cùn · kiêm thốn Hán Việt: kiêm thốn · Pinyin: jiān cùn Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 寸 (thốn)Pinyinjiān cùnHán Việtkiêm thốnCấu tạo兼 + 寸 · kiêm + thốn nghĩa thành phần: kiêm + thốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓超过一寸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓超过一寸。