兼就

jiān jiù kiêm tựu

Hán Việt: kiêm tựu · Pinyin: jiān jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (tựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺便。