兼得 kiêm đắc Hán Việt: kiêm đắc Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 得 (đắc)Hán Việtkiêm đắcCấu tạo兼 + 得 · kiêm + đắc nghĩa thành phần: kiêm + đắc Nghĩa EngCihui 兼得 iāndé v.p. have both at the same time