兼總 jiān zǒng · kiêm tổng Hán Việt: kiêm tổng · Pinyin: jiān zǒng Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 總 (tổng)Pinyinjiān zǒngHán Việtkiêm tổngCấu tạo兼 + 總 · kiêm + tổng nghĩa thành phần: kiêm + tổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 总括;一并治理; 同时具有。Tân Hoa Tự Điển 1.总括;一并治理。 2.同时具有。